orinoco river
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Sông Orinoco: Một con sông lớn ở Nam Mỹ, dài khoảng 1.500 dặm (khoảng 2.410 km), chảy qua Venezuela và Colombia trước khi đổ ra Đại Tây Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Orinoco là một trong những con sông dài nhất Nam Mỹ.)
- (Nhiều bộ lạc bản địa sinh sống dọc theo bờ sông Orinoco.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Orinoco Basin": Lưu vực sông Orinoco, khu vực địa lý rộng lớn mà sông Orinoco và các phụ lưu của nó thoát nước.
- The Orinoco Basin is rich in biodiversity. (Lưu vực sông Orinoco rất đa dạng sinh học.)
- "Orinoco Delta": Đồng bằng sông Orinoco, nơi con sông chia thành nhiều nhánh trước khi đổ ra biển.
- The Orinoco Delta is a unique ecosystem with mangrove forests. (Đồng bằng sông Orinoco là một hệ sinh thái độc đáo với rừng ngập mặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Orinoco (adj): thuộc về sông Orinoco hoặc khu vực xung quanh nó.
- The Orinoco crocodile is a species native to this river. (Cá sấu Orinoco là loài bản địa của con sông này.)
Từ đồng nghĩa
- Sông Orinoco (không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể). Có thể tham khảo:
- Con sông lớn ở Nam Mỹ (a large river in South America) – mô tả chung chung.
Các cụm từ liên quan
- "The Orinoco River system": Hệ thống sông Orinoco, bao gồm sông chính và các phụ lưu.
- The Orinoco River system is vital for transportation in the region. (Hệ thống sông Orinoco rất quan trọng cho giao thông trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Orinoco River". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, nó thường được nhắc đến trong bài hát "Orinoco Flow" của Enya, mang ý nghĩa về sự du ngoạn và khám phá.